lễ sinh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trong tôn giáo (Công giáo): "lễ sinh" chỉ một người, thường là trẻ em hoặc thanh thiếu niên, phục vụ trong các nghi lễ thờ phượng của nhà thờ. Người này có nhiệm vụ hỗ trợ linh mục trong thánh lễ, như mang nến, sách thánh, hoặc thực hiện các nghi thức phụ trợ.
- Nghĩa mở rộng: Đôi khi "lễ sinh" cũng được dùng để chỉ người hát trong các buổi lễ (chantre), nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các lễ sinh mặc áo trắng và cầm nến bước vào nhà thờ. (Những người phục vụ trong lễ mặc trang phục trắng và cầm nến tiến vào nhà thờ.)
- Em trai tôi đã làm lễ sinh từ năm 10 tuổi. (Em trai tôi bắt đầu phục vụ trong thánh lễ từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lễ sinh đoàn": nhóm các lễ sinh hoạt động cùng nhau trong một giáo xứ.
- Lễ sinh đoàn của nhà thờ tổ chức buổi tập huấn hàng tuần. (Nhóm phục vụ lễ của nhà thờ có buổi tập huấn định kỳ mỗi tuần.)
"lễ sinh trưởng": lễ sinh có nhiệm vụ chính, thường là người dẫn đầu các lễ sinh khác.
- Lễ sinh trưởng giúp linh mục chuẩn bị bàn thờ trước thánh lễ. (Người phục vụ chính hỗ trợ linh mục sắp xếp bàn thờ trước buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
Lễ (danh từ): nghi thức tôn giáo hoặc sự kiện trang trọng.
- Thánh lễ được cử hành vào mỗi sáng Chủ nhật. (Nghi thức tôn giáo được thực hiện vào mỗi sáng Chủ nhật.)
Sinh (danh từ): người, đặc biệt chỉ người trẻ tuổi hoặc học sinh.
- Học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa. (Người đi học tham gia các hoạt động ngoài giờ.)
Từ đồng nghĩa
Giúp lễ: người hỗ trợ linh mục trong thánh lễ, cùng nghĩa với "lễ sinh".
- Các giúp lễ đứng hai bên bàn thờ. (Những người hỗ trợ linh mục đứng hai bên bàn thờ.)
Chantre (từ mượn tiếng Pháp): người hát trong lễ, nhưng ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Thành ngữ liên quan
- Lễ sinh ngoan đạo: lễ sinh có đức tin và hành vi tốt.
- Anh ấy là một lễ sinh ngoan đạo, luôn chăm chỉ phục vụ nhà thờ. (Anh ấy là người phục vụ lễ có đạo đức, luôn siêng năng hỗ trợ nhà thờ.)